Giá lúa gạo hôm nay 10/10 mới nhất
Tại Đồng bằng sông Cửu Long, giá lúa gạo hôm nay 10/10/2026 tiếp tục trầm lắng do hoạt động mua bán ít sôi động.
Nguồn lúa Thu Đông được đưa ra giao dịch chưa nhiều, nhưng lực mua cũng chưa đủ mạnh để tạo ra đợt tăng giá mới. Tại An Giang, Đồng Tháp, Cà Mau, Cần Thơ, Tây Ninh và Vĩnh Long, hoạt động thu mua nhìn chung chậm, giá lúa chủ yếu đi ngang.
Theo cập nhật từ Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh An Giang, giá lúa tươi DS1 giảm 100 đồng/kg, xuống mức 6.400-6.500 đồng/kg. Các giống lúa phổ biến khác như OM 18 và Đài Thơm 8 vẫn được giao dịch quanh 6.200-6.300 đồng/kg. Lúa OM 5451 duy trì ở mức 6.000-6.100 đồng/kg, còn IR 50404 đạt 5.900-6.000 đồng/kg.
| Lúa tươi | Giá (đồng/kg) | Biến động |
|---|---|---|
| DS1 | 6.400-6.500 | -100 đồng |
| OM 18 | 6.200-6.300 | – |
| Đài Thơm 8 | 6.200-6.300 | – |
| OM 34 | 5.800-5.900 | – |
| IR 50404 | 5.900-6.000 | – |
| OM 5451 | 6.000-6.100 | – |
Đối với gạo nguyên liệu phục vụ xuất khẩu, giá cả cũng chưa ghi nhận thay đổi lớn. Gạo OM 5451 có giá cao hơn nhiều loại phổ thông, trong khi OM 380 và Sóc thơm vẫn ở nhóm giá thấp.

Cập nhật giá lúa gạo hôm nay 10/10/2026 mới nhất
Tại các chợ bán lẻ, gạo thơm, gạo trắng thông dụng và gạo thường tiếp tục giữ mức giá tương đối ổn định.
| Gạo nguyên liệu | Giá (đồng/kg) | Biến động |
|---|---|---|
| IR 504 | 8.600-8.700 | – |
| CL 555 | 8.700-8.750 | – |
| OM 5451 | 9.550-9.650 | – |
| OM 18 | 8.700-8.850 | – |
| Đài Thơm 8 | 9.150-9.450 | – |
| OM 380 | 7.500-7.600 | – |
| IR 50404 | 8.500-8.600 | – |
| Sóc thơm | 7.500-7.600 | – |
Ở phân khúc bán lẻ, gạo Nàng Nhen tiếp tục có giá cao nhất trong nhóm được khảo sát, khoảng 28.000 đồng/kg. Gạo Hương Lài đạt 22.000 đồng/kg, Nàng Hoa khoảng 21.000 đồng/kg, còn gạo trắng thông dụng ở mức 16.000 đồng/kg. Trong nhóm phụ phẩm, giá tấm thơm tăng 50 đồng/kg lên 9.000-9.150 đồng/kg; giá cám tăng 100 đồng/kg, đạt 7.750-7.900 đồng/kg.
Nhìn chung, giá lúa gạo hôm nay 10/10/2026 trong nước đang chịu tác động từ giao dịch chậm và sức mua chưa cải thiện rõ rệt. Việc một số loại lúa giảm nhẹ cho thấy người bán chưa có nhiều lợi thế trong thương lượng, trong khi giá gạo nguyên liệu vẫn được hỗ trợ phần nào bởi nhu cầu chế biến và xuất khẩu. Đà tăng của phụ phẩm chủ yếu phản ánh biến động riêng ở từng nhóm hàng, chưa đủ để tạo xu hướng tăng đồng loạt cho toàn thị trường.
Giá gạo xuất khẩu hôm nay 10/10
Trên thị trường quốc tế, giá gạo xuất khẩu châu Á diễn biến trái chiều trong tuần đầu tháng 10. Giá gạo Việt Nam giữ nguyên so với phiên cập nhật trước, trong khi giá gạo Thái Lan nhích lên do lo ngại mưa lũ ảnh hưởng đến nguồn cung. Gạo Ấn Độ tiếp tục neo ở mức cao nhất trong hơn một năm.
Theo các thông tin thị trường được công bố, gạo trắng 5% tấm của Việt Nam được chào bán ở mức 420-430 USD/tấn. Mức giá này chưa thay đổi, song giao dịch vẫn khá trầm lắng do khách hàng Philippines chưa quay lại mua hàng, còn các đối tác Trung Quốc chưa nối lại hoạt động sau kỳ nghỉ dài.
| Quốc gia | Giá (USD/tấn) | Biến động |
|---|---|---|
| Việt Nam – gạo trắng 5% tấm | 420-430 | – |
| Ấn Độ – gạo đồ 5% tấm | 378-384 | – |
| Ấn Độ – gạo trắng 5% tấm | 379-384 | – |
| Thái Lan – gạo trắng 5% tấm | 465-468 | – |
Tại Ấn Độ, đồng rupee suy yếu giúp các nhà xuất khẩu duy trì khả năng cạnh tranh về giá, trong khi chi phí lúa nguyên liệu tăng và lượng mưa thấp hơn bình thường làm dấy lên lo ngại về sản lượng. Ở Thái Lan, nguy cơ lũ lụt tạo thêm yếu tố hỗ trợ giá. Tuy nhiên, nguồn cung tại khu vực vẫn tương đối dồi dào, còn nhu cầu nhập khẩu chưa đủ mạnh để gây thiếu hụt trên diện rộng.
Với Việt Nam, việc giá chào bán ổn định chưa đồng nghĩa xuất khẩu đã phục hồi. Doanh nghiệp vẫn cần theo dõi sức mua từ các thị trường lớn, biến động tỷ giá và chi phí vận chuyển để xây dựng phương án giao hàng phù hợp.
Tin thị trường lúa gạo ngày 10/10 mới nhất
Theo số liệu của Bộ Nông nghiệp và Môi trường, trong 9 tháng đầu năm 2026, Việt Nam xuất khẩu khoảng 6,4 triệu tấn gạo, thu về 3,11 tỷ USD. So với cùng kỳ năm trước, lượng xuất khẩu giảm 6,1%, còn giá trị giảm 10,9%. Giá xuất khẩu bình quân ước đạt 484,8 USD/tấn, giảm 5,1%.
Philippines vẫn là thị trường tiêu thụ gạo lớn nhất của Việt Nam, chiếm 40,9% tổng lượng xuất khẩu; Trung Quốc đứng thứ hai với tỷ trọng 17,4%, tiếp theo là Ghana với 12,7%. Đáng chú ý, giá trị xuất khẩu sang Trung Quốc tăng 76%, trong khi doanh thu từ thị trường Philippines giảm 16,8%. Sự khác biệt này cho thấy kết quả xuất khẩu đang phân hóa theo từng thị trường.
Trong thời gian tới, giá lúa gạo trong nước nhiều khả năng tiếp tục phụ thuộc vào tiến độ thu mua vụ Thu Đông và khả năng phục hồi đơn hàng xuất khẩu. Nếu Philippines và Trung Quốc tăng nhập khẩu trở lại, lực cầu có thể cải thiện, tạo điều kiện hỗ trợ giá lúa và gạo nguyên liệu. Ngược lại, nếu giao dịch quốc tế tiếp tục chậm, thị trường nội địa có thể duy trì trạng thái đi ngang, nhất là tại những địa phương có hoạt động thu mua yếu.
Bên cạnh nhu cầu, thời tiết và chi phí vận chuyển cũng là các yếu tố cần theo dõi. Rủi ro mưa lũ tại một số nước xuất khẩu có thể làm biến động nguồn cung, nhưng mức độ tác động đến giá còn phụ thuộc vào lượng hàng tồn kho và khả năng thay thế nguồn cung của các nhà nhập khẩu.
Nhìn chung, giá lúa gạo hôm nay 10/10/2026 chưa xuất hiện biến động lớn: lúa tươi DS1 giảm nhẹ, gạo nguyên liệu phần lớn ổn định, còn giá gạo xuất khẩu Việt Nam đi ngang. Triển vọng thị trường trong những tuần tới sẽ phụ thuộc đáng kể vào sức mua từ các thị trường chủ lực và khả năng cải thiện giá trị xuất khẩu của ngành gạo Việt Nam.
Nguồn: Báo Nông Nghiệp
