Theo nghiên cứu Chỉ số Hệ thống Thực phẩm bền vững (RFSI) Việt Nam do Cargill thực hiện, Việt Nam nằm trong nhóm quốc gia có hệ thống lương thực tầm trung với nhiều yếu tố nền tảng đáng chú ý. Trong đó, giá cả phải chăng là điểm mạnh nổi bật khi chi phí thực phẩm được duy trì ở mức hợp lý, phù hợp với khả năng chi trả của đa số người dân. Điều này phản ánh hiệu quả từ năng lực sản xuất nông nghiệp trong nước cùng hệ thống phân phối tương đối đồng bộ.

Việt Nam đạt kết quả đặc biệt tốt ở các cam kết chính sách về an ninh lương thực và khả năng tiếp cận lương thực (100/100) và sự biến động của sản xuất nông nghiệp (94/100). Ảnh: Phan Có.
Bên cạnh đó, khả năng cung ứng lương thực cũng là một trụ cột quan trọng. Việt Nam được đánh giá có nguồn cung dồi dào và ổn định, với mức độ biến động sản xuất thấp. Các chính sách về an ninh lương thực và tiếp cận thực phẩm được triển khai hiệu quả, giúp duy trì dòng chảy hàng hóa từ sản xuất đến tiêu dùng, hạn chế những cú sốc về thiếu hụt nguồn cung.
Trụ cột thứ ba là khả năng tiếp cận thực phẩm rộng rãi. Mạng lưới phân phối phủ rộng từ đô thị đến nông thôn cùng các chương trình kết nối cung – cầu đã góp phần đưa thực phẩm đến gần hơn với người dân ở nhiều nhóm thu nhập khác nhau. Đây là yếu tố quan trọng giúp hệ thống lương thực vận hành ổn định, bảo đảm nhu cầu thiết yếu của xã hội.
Tuy nhiên, bên cạnh những lợi thế, hệ thống lương thực Việt Nam cũng có điểm yếu đáng lo ngại. Theo đánh giá của RFSI, khả năng chống chịu trước biến đổi khí hậu của hệ thống lương thực Việt Nam chỉ đạt 43,13 điểm, xếp thứ 55/60. Đây là trụ cột có thứ hạng thấp nhất, phản ánh mức độ dễ tổn thương trước các hiện tượng thời tiết cực đoan như hạn hán, lũ lụt và xâm nhập mặn vốn đang diễn ra ngày càng thường xuyên tại các vùng sản xuất trọng điểm.
Thực tế này cho thấy dù nền tảng về giá cả, cung ứng và tiếp cận tương đối vững, hệ thống lương thực vẫn có nguy cơ bị tác động mạnh khi các cú sốc khí hậu xảy ra. Những rủi ro này không chỉ ảnh hưởng đến sản lượng nông sản mà còn có thể làm gián đoạn chuỗi cung ứng, đẩy chi phí tăng cao và tác động ngược trở lại đến khả năng tiếp cận thực phẩm của người dân.
Trong bối cảnh đó, Việt Nam phải nâng cao khả năng chống chịu như một trụ cột thứ tư của hệ thống lương thực. Điều này đòi hỏi thúc đẩy các mô hình canh tác thích ứng với khí hậu, đầu tư hạ tầng phục vụ sản xuất, phát triển hệ thống cảnh báo sớm và tăng cường liên kết chuỗi. Đồng thời, việc cải thiện cơ chế điều phối và hỗ trợ nguồn lực cho nông dân cũng sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc gia tăng khả năng thích ứng từ gốc.
Nguồn: Báo Nông Nghiệp
