Thách thức cốt lõi và bài toán chi phí tuân thủ
Tiến sĩ Lars Olsen, Giám đốc Ban Quản lý Dự án Nghề cá Bền vững Đông Á – Tây Thái Bình Dương (WPEA-SPF), đã trình bày báo cáo “Lộ trình và Chiến lược cho Việt Nam trong nỗ lực trở thành thành viên chính thức của Ủy ban Nghề cá Trung và Tây Thái Bình Dương (WCPFC)”. Theo đó, Việt Nam đã tham gia WCPFC với tư cách là quốc gia hợp tác không phải thành viên (CNM) từ năm 2009.

Tiến sĩ Lars Olsen, Giám đốc Ban Quản lý Dự án Nghề cá Bền vững Đông Á – Tây Thái Bình Dương (WPEA-SPF). Ảnh: Kim Sơ.
Tại hội nghị WCPFC19 năm 2022, Việt Nam đã khẳng định quyết tâm tiếp tục đóng góp tích cực vào cơ chế quản lý nghề cá khu vực, bày tỏ nguyện vọng trở thành thành viên chính thức (CCM), đồng thời thực hiện cam kết chung về tăng cường truy xuất nguồn gốc sản phẩm cá ngừ, bảo tồn và phát triển bền vững nguồn lợi di cư, chống khai thác bất hợp pháp, không báo cáo và không theo quy định (IUU) hướng tới nghề cá có trách nhiệm.
Theo Tiến sĩ Lars Olsen, rào cản lớn nhất đối với Việt Nam là sự bảo lưu từ các thành viên hiện hữu, cùng các hạn chế về độ phủ dữ liệu, cảnh báo “thẻ vàng” của EU. Về tài chính, hiện Việt Nam đóng góp khoảng 50% kinh phí so với các thành viên chính thức, do đó, việc gia nhập sẽ đòi hỏi gấp đôi mức đóng góp này. Ông chỉ ra, thể hiện tốt vai trò (báo cáo đều đặn, phủ sóng VMS, tuân thủ quy định) được xem là điều kiện tiên quyết để xem xét kết nạp. Nếu không đạt được đồng thuận, quyết định sẽ dựa trên đa số 3/4 trong hệ thống bỏ phiếu hai viện.
Việt Nam cũng có thể đối mặt với sự thận trọng từ khối FFA liên quan đến các vấn đề IUU trong quá khứ, sự giám sát chặt chẽ hơn từ thị trường, các tổ chức phi chính phủ (NGO) và áp lực cạnh tranh tài nguyên cá ngừ. Ở trong nước, quá trình này làm bộc lộ khoảng trống năng lực giám sát, thực thi, thách thức tuân thủ ở đội tàu nhỏ.

WCPFC tham vấn lộ trình và chiến lược trở thành thành viên chính thức của Việt Nam. Ảnh: Internet.
Việc trở thành thành viên chính thức mang lại nhiều lợi ích to lớn: giúp Việt Nam có tiếng nói và quyền biểu quyết bình đẳng, thúc đẩy hội nhập khu vực và khẳng định chủ quyền. Về kinh tế, Việt Nam có cơ hội gia tăng ảnh hưởng trong các cuộc thảo luận về phân bổ hạn ngạch, nâng cao ưu thế thị trường và tiếp cận các nguồn hỗ trợ tài chính, kỹ thuật. Về quản trị, tư cách CCM giúp Việt Nam trực tiếp tham gia xây dựng quy tắc, minh bạch hóa, tăng cường tích hợp dữ liệu và khoa học, đồng thời nâng cao uy tín của các chứng nhận bền vững.
Để đạt được mục tiêu này, ông Lars Olsen đề xuất một lộ trình chiến lược toàn diện, bao gồm việc gửi thông báo chính thức tới WCPFC và chuẩn bị kỹ lưỡng cho quy trình bỏ phiếu kết nạp. Song song đó là công tác đánh giá hiện trạng, rà soát cơ sở pháp lý quốc tế, đẩy mạnh vận động chính trị, ngoại giao và cải cách thể chế, pháp luật trong nước.
Đánh giá và khuyến nghị từ WCPFC
Đánh giá về lộ trình nâng tầm vị thế của nghề cá Việt Nam, bà Rhea Moss-Christian, Giám đốc Điều hành WCPFC cho rằng Việt Nam đang tạo ra động lực cải cách rất tích cực cùng những tiến bộ rõ rệt trong công tác quản lý nghề cá. Xét trên khía cạnh chiến lược, đây là thời điểm rất thuận lợi để Việt Nam chủ động xúc tiến tiến trình là thành viên chính thức của Ủy ban.
Dù các quốc gia thành viên hiện tại thường có tâm lý e ngại việc kết nạp thêm thành viên mới, Việt Nam hoàn toàn có thể chủ động đề nghị Ủy ban xây dựng danh mục các tiêu chuẩn và điều kiện kỹ thuật cụ thể. Trên thực tế, nhiều yêu cầu khắt khe, trong số đó có khả năng đã và đang được phía Việt Nam triển khai hiệu quả.

Bà Rhea Moss-Christian, Giám đốc Điều hành Ủy ban Nghề cá Trung và Tây Thái Bình Dương (WCPFC). Ảnh: Kim Sơ.
Giải thích về sự khác biệt giữa vị thế hiện tại và mục tiêu hướng tới, lãnh đạo WCPFC cho biết các nước hợp tác không phải thành viên thường phải chịu những tiêu chuẩn gia nhập cao hơn do tính chất khép kín của nhóm và bài toán phân chia hạn ngạch khai thác. Tuy nhiên, trường hợp của Việt Nam mang tính đặc thù và có sự khác biệt rõ rệt so với các quốc gia ở khu vực Mỹ Latinh.
Việc Việt Nam thành lập cơ quan phối hợp liên ngành, cùng sự tham gia tích cực của các bên liên quan, sẽ là nền tảng quan trọng giúp làm nổi bật những lợi thế cũng như điểm đặc thù này trong quá trình đàm phán. Đồng hành cùng tiến trình trên, Ban Thư ký WCPFC khẳng định cam kết sẵn sàng hỗ trợ, hướng dẫn chi tiết về các nghĩa vụ báo cáo kỹ thuật cho các cơ quan chuyên trách của Việt Nam. Về cơ bản, các yêu cầu đối với một thành viên chính thức không khác biệt quá nhiều so với những quy định mà Việt Nam đang thực hiện trong vai trò một quốc gia chưa chính thức.
Bên cạnh những thuận lợi, Giám đốc Điều hành WCPFC cũng thẳng thắn chỉ ra thách thức lớn liên quan đến tính tức thời của dữ liệu trong việc phục vụ các quyết định thương mại. Phạm vi quản lý của WCPFC hiện nay tập trung vào công tác bảo tồn và quản lý nguồn lợi hải sản chứ không bao hàm các quyết định thương mại hay xuất nhập khẩu.
Các dữ liệu công khai hiện có chỉ dừng lại ở danh sách tàu cá đăng ký, tàu có kết nối thiết bị giám sát hành trình (VMS), cùng các quy định chung về hạn ngạch và nỗ lực khai thác. Do đó, việc xác định chính xác một tàu cá có vi phạm hay vượt hạn ngạch ngay tại thời điểm diễn ra hoạt động giao thương là điều chưa thể thực hiện, cho đến khi toàn bộ dữ liệu được tổng hợp và đối soát vào năm kế tiếp.
Hạn chế về dữ liệu thời gian thực này không thể do Ban Thư ký tự giải quyết, mà đòi hỏi sự đàm phán và thống nhất cơ chế giữa tất cả các quốc gia thành viên.
Việc đẩy mạnh ứng dụng hệ thống giám sát điện tử trong thời gian tới được kỳ vọng sẽ là giải pháp then chốt, giúp nâng cao độ chính xác và tính kịp thời của dữ liệu nghề cá trên toàn khu vực.
Nguồn: Báo Nông Nghiệp
