Giá lúa gạo hôm nay 6/10 mới nhất
Giá lúa gạo hôm nay 6/10/2026 ở trong nước chưa ghi nhận biến động đáng kể. Theo thông tin cập nhật từ khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, hoạt động giao dịch đầu tuần diễn ra tương đối trầm lắng, nguồn cung lúa mới không nhiều và doanh nghiệp chủ yếu thu mua theo nhu cầu thực tế. Ở nhóm gạo bán lẻ, gạo thơm Jasmine là mặt hàng được ghi nhận giảm 500 đồng/kg.
Đối với lúa tươi, các giống lúa thơm tiếp tục duy trì mức giá tương đối cao. Lúa OM 18 và Đài Thơm 8 được thu mua trong khoảng 6.100-6.300 đồng/kg. Lúa OM 5451 dao động 6.000-6.100 đồng/kg, trong khi giá lúa IR 50404 phổ biến ở mức 5.800-6.000 đồng/kg. Lúa OM 34 có giá thấp hơn, khoảng 5.700-5.800 đồng/kg.
| Mặt hàng lúa | Giá (đồng/kg) |
|---|---|
| Lúa OM 18 | 6.100-6.300 |
| Lúa Đài Thơm 8 | 6.100-6.300 |
| Lúa OM 5451 | 6.000-6.100 |
| Lúa IR 50404 | 5.800-6.000 |
| Lúa OM 34 | 5.700-5.800 |
Ở nhóm gạo nguyên liệu phục vụ xuất khẩu, giá các chủng loại chủ lực cũng duy trì mặt bằng tương đối ổn định. Gạo nguyên liệu OM 5451 và Đài Thơm 8 nằm trong nhóm có giá cao hơn, trong khi OM 380 và Sóc thơm ở vùng thấp hơn.
| Gạo nguyên liệu | Giá (đồng/kg) |
|---|---|
| CL 555 | 8.750-8.800 |
| IR 504 | 8.700-8.800 |
| OM 5451 | 9.300-9.400 |
| OM 18 | 8.700-8.850 |
| Đài Thơm 8 | 9.200-9.400 |
| OM 380 | 7.500-7.600 |
| Sóc thơm | 7.500-7.600 |
Trên thị trường bán lẻ, giá gạo thường dao động 14.000-15.000 đồng/kg; gạo trắng thông dụng khoảng 16.000 đồng/kg. Gạo Đài Thơm có giá 15.500-16.000 đồng/kg, còn gạo OM 18 phổ biến ở mức 15.500-16.500 đồng/kg. Jasmine được ghi nhận giảm còn 16.500-17.500 đồng/kg. Trong khi đó, gạo Nàng Nhen tiếp tục thuộc nhóm giá cao, khoảng 28.000 đồng/kg.

Cập nhật giá lúa gạo hôm nay 6/10/2026 mới nhất
Đối với mặt hàng nếp, giá nhìn chung không thay đổi so với phiên trước. Nếp 3 tháng khô dao động 9.600-9.700 đồng/kg; nếp IR 4625 tươi và IR 5625 tươi cùng ở mức 7.300-7.500 đồng/kg. Nhìn chung, giá lúa gạo hôm nay phản ánh trạng thái giao dịch chậm, chưa xuất hiện yếu tố đủ mạnh để thúc đẩy giá tăng hoặc giảm trên diện rộng.
Giá gạo xuất khẩu ngày 6/10
Trên thị trường quốc tế, giá gạo xuất khẩu Việt Nam tiếp tục ổn định. Theo số liệu được công bố trong ngày, gạo thơm 100% tấm của Việt Nam được chào bán ở mức 371-375 USD/tấn; gạo Jasmine đạt 515-519 USD/tấn; gạo thơm 5% tấm dao động 440-445 USD/tấn.
| Thị trường | Chủng loại | Giá (USD/tấn) |
|---|---|---|
| Việt Nam | Gạo thơm 100% tấm | 371-375 |
| Gạo Jasmine | 515-519 | |
| Gạo thơm 5% tấm | 440-445 | |
| Thái Lan | Gạo 5% tấm | 455-459 |
| Gạo 100% tấm | 381-385 | |
| Ấn Độ | Gạo 5% tấm | 382-386 |
| Gạo 100% tấm | 326-330 |
So sánh giữa các nhà cung cấp cho thấy giá gạo xuất khẩu vẫn có sự phân hóa theo chủng loại và chất lượng. Gạo Jasmine Việt Nam được chào bán ở mức cao hơn đáng kể so với gạo trắng phổ thông của một số đối thủ, trong khi gạo 5% tấm Thái Lan có giá cao hơn mức chào bán của Việt Nam đối với gạo thơm 5% tấm. Các mức giá này cần được đối chiếu theo đúng chủng loại, tiêu chuẩn chất lượng và điều kiện giao hàng.
Số liệu thương mại mới nhất cũng cho thấy ngành gạo đang đối mặt với sức ép về đầu ra. Theo thông tin từ Bộ Nông nghiệp và Môi trường được Vietnam News Agency công bố ngày 6/10, Việt Nam xuất khẩu khoảng 6,4 triệu tấn gạo trong 9 tháng đầu năm 2026, thu về 3,11 tỷ USD. So với cùng kỳ năm trước, lượng xuất khẩu giảm 6,1%, trị giá giảm 10,9%; giá xuất khẩu bình quân ước đạt 484,8 USD/tấn, giảm 5,1%.
Tin thị trường lúa gạo mới nhất ngày 6/10
Diễn biến đáng chú ý của thị trường lúa gạo hiện nay là sự ổn định tương đối ở khâu thu mua trong nước, trong khi hoạt động xuất khẩu chưa tạo được lực đẩy rõ rệt. Nguồn lúa tại một số địa phương ở Đồng bằng sông Cửu Long không còn dồi dào như giai đoạn thu hoạch rộ, nhưng nhu cầu mua mới vẫn khá thận trọng. Vì vậy, giá lúa tươi và gạo nguyên liệu chưa hình thành xu hướng tăng mạnh.
Về thị trường xuất khẩu, Philippines tiếp tục là khách hàng lớn nhất của gạo Việt Nam, chiếm 40,9% tổng lượng xuất khẩu trong 9 tháng. Trung Quốc đứng thứ hai với tỷ trọng 17,4%, tiếp theo là Ghana với 12,7%. Dù tổng kim ngạch xuất khẩu giảm, một số thị trường vẫn ghi nhận diễn biến tích cực: trị giá xuất khẩu sang Trung Quốc tăng 76% so với cùng kỳ, trong khi Iraq nổi bật với mức tăng mạnh. Ngược lại, xuất khẩu sang Philippines giảm 16,8%, cho thấy nhu cầu giữa các thị trường có sự khác biệt đáng kể.
Trong thời gian tới, giá lúa gạo trong nước sẽ phụ thuộc vào tiến độ thu hoạch, lượng hàng được đưa ra thị trường, sức mua của doanh nghiệp và khả năng ký kết đơn hàng xuất khẩu mới. Nếu nhu cầu quốc tế cải thiện, hoạt động thu mua nguyên liệu có thể sôi động hơn, qua đó hỗ trợ giá lúa tại các vùng sản xuất. Ngược lại, nếu đơn hàng tiếp tục chậm, doanh nghiệp nhiều khả năng vẫn duy trì chiến lược mua theo nhu cầu, khiến giá khó tăng mạnh.
Với diễn biến hiện tại, kịch bản đáng chú ý là giá lúa gạo tiếp tục đi ngang trong ngắn hạn, dù một số mặt hàng bán lẻ có thể điều chỉnh riêng lẻ. Người trồng lúa và doanh nghiệp cần theo dõi sát giá thu mua tại địa phương, chất lượng từng giống lúa và biến động giá xuất khẩu để chủ động kế hoạch bán hàng, tồn kho và giao nhận.
Nguồn: Báo Nông Nghiệp
