Giá lúa gạo hôm nay 13/10 mới nhất
Tại Đồng bằng sông Cửu Long, giá lúa gạo hôm nay 13/10/2026 biến động nhẹ, hoạt động mua bán diễn ra tương đối chậm do lượng hàng về các kho không nhiều và nhu cầu thu mua còn thận trọng. Tại Đồng Tháp, nông dân chào bán lúa với mức giá nhích nhẹ, song giao dịch chưa thực sự sôi động. Ở An Giang, lúa Thu Đông có lượng giao dịch mới hạn chế, trong khi giá một số giống tăng nhẹ.
Theo cập nhật từ Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh An Giang, giá lúa tươi IR 50404 tăng 100 đồng/kg, lên 6.000-6.200 đồng/kg. Lúa DS1 cũng tăng 100 đồng/kg, đạt 6.500-6.600 đồng/kg. Trong khi đó, lúa OM 18 và Đài Thơm 8 tiếp tục được thu mua trong khoảng 6.200-6.300 đồng/kg; OM 34 ở mức 5.800-5.900 đồng/kg và OM 5451 dao động 6.000-6.100 đồng/kg.

Cập nhật giá lúa gạo hôm nay 13/10/2026 mới nhất
Ở chiều ngược lại, giá gạo nguyên liệu xuất khẩu nhìn chung đi ngang. Gạo IR 504 dao động 8.600-8.700 đồng/kg; CL 555 ở mức 8.700-8.750 đồng/kg; OM 18 quanh 8.700-8.850 đồng/kg. Gạo Đài Thơm 8 tiếp tục nằm trong nhóm có giá cao, dao động 9.150-9.450 đồng/kg. Đáng chú ý, giá cám tăng 100 đồng/kg, lên 7.750-8.050 đồng/kg, còn tấm thơm duy trì ở mức 9.000-9.150 đồng/kg.
| Lúa gạo | Giá (đồng/kg) | Biến động |
|---|---|---|
| Lúa tươi IR 50404 | 6.000-6.200 | +100 đồng |
| Lúa tươi DS1 | 6.500-6.600 | +100 đồng |
| Lúa tươi OM 18 | 6.200-6.300 | – |
| Lúa tươi Đài Thơm 8 | 6.200-6.300 | – |
| Lúa tươi OM 34 | 5.800-5.900 | – |
| Lúa tươi OM 5451 | 6.000-6.100 | – |
| Gạo nguyên liệu IR 504 | 8.600-8.700 | – |
| Gạo nguyên liệu CL 555 | 8.700-8.750 | – |
| Gạo nguyên liệu OM 18 | 8.700-8.850 | – |
| Gạo nguyên liệu Đài Thơm 8 | 9.150-9.450 | – |
| Cám | 7.750-8.050 | +100 đồng |
Tại thị trường bán lẻ, giá gạo vẫn có sự phân hóa theo chủng loại. Gạo thơm Jasmine dao động khoảng 13.000-20.500 đồng/kg; gạo thơm Thái hạt dài ở mức 20.000-22.000 đồng/kg; gạo Nàng Hoa khoảng 21.000 đồng/kg. Gạo trắng thông dụng được bán quanh 16.000 đồng/kg, gạo thường ở mức 12.000-15.000 đồng/kg, trong khi Nàng Nhen tiếp tục thuộc nhóm giá cao, khoảng 28.000 đồng/kg.
Nguyên nhân khiến giá lúa tươi tăng nhẹ chủ yếu đến từ nguồn cung tại một số địa phương không còn dồi dào, trong khi nhu cầu thu mua vẫn duy trì. Tuy nhiên, giao dịch gạo nguyên liệu chưa có nhiều cải thiện nên giá khó tăng trên diện rộng.
Diễn biến hiện nay cho thấy thị trường lúa gạo đang trong trạng thái giằng co: một số giống lúa được hỗ trợ bởi nguồn hàng hạn chế, còn giá gạo phụ thuộc nhiều vào sức mua của các kho và đơn hàng xuất khẩu.
Giá gạo xuất khẩu hôm nay 13/10
Trên thị trường quốc tế, giá gạo xuất khẩu Việt Nam nhìn chung ổn định. Theo số liệu được Hiệp hội Lương thực Việt Nam (VFA) dẫn trong các bản tin thị trường, gạo trắng 5% tấm của Việt Nam được chào bán trong khoảng 420-424 USD/tấn. Gạo thơm Jasmine đạt 515-519 USD/tấn, còn gạo thơm 5% tấm dao động 440-445 USD/tấn.
| Chủng loại | Giá (USD/tấn) |
|---|---|
| Gạo trắng 5% tấm Việt Nam | 420-424 |
| Gạo thơm Jasmine Việt Nam | 515-519 |
| Gạo thơm 5% tấm Việt Nam | 440-445 |
| Gạo trắng 5% tấm Thái Lan | 455-459 |
| Gạo trắng 5% tấm Pakistan | 409-413 |
| Gạo trắng 5% tấm Ấn Độ | 382-386 |
Giá gạo Việt Nam hiện cao hơn gạo Ấn Độ ở phân khúc trắng 5% tấm, nhưng thấp hơn giá chào của Thái Lan. Chênh lệch này phản ánh sự khác biệt về chi phí, chất lượng, cơ cấu sản phẩm và chiến lược chào bán của từng nước xuất khẩu. Các mức giá trên là giá tham khảo trên thị trường quốc tế, không phải giá bán lẻ trong nước.
Dù giá xuất khẩu chưa biến động mạnh, cạnh tranh vẫn là thách thức lớn đối với ngành lúa gạo Việt Nam. Philippines tiếp tục là thị trường quan trọng, song kế hoạch tăng nhập khẩu gạo từ Mỹ có thể tạo thêm lựa chọn cho người mua trong những năm tới. Do đó, doanh nghiệp cần chú trọng chất lượng, giá thành và độ ổn định của nguồn cung để duy trì lợi thế.
Tin thị trường lúa gạo mới nhất ngày 13/10
Theo số liệu tổng hợp từ các cơ quan quản lý ngành, trong tháng 9/2026, Việt Nam xuất khẩu khoảng 377.400 tấn gạo, thu về 205,6 triệu USD. Tính chung 9 tháng đầu năm, lượng gạo xuất khẩu đạt khoảng 6,4 triệu tấn, trị giá 3,11 tỷ USD; giảm lần lượt 6,1% về khối lượng và 10,9% về giá trị so với cùng kỳ năm 2025. Giá xuất khẩu bình quân đạt khoảng 484,8 USD/tấn, giảm 5,1%.
Philippines vẫn là thị trường tiêu thụ gạo lớn nhất của Việt Nam, chiếm khoảng 40,9% thị phần trong 9 tháng đầu năm. Trung Quốc và Ghana lần lượt đứng thứ hai và thứ ba. Tuy nhiên, giá trị xuất khẩu sang một số thị trường chủ lực giảm cho thấy nhu cầu và sức cạnh tranh vẫn là những yếu tố cần theo dõi sát.
Một diễn biến đáng chú ý là thỏa thuận hợp tác giữa Hiệp hội Lúa gạo Mỹ và đối tác tại Philippines nhằm hướng tới xuất khẩu 100.000 tấn gạo mỗi năm từ năm 2027, sau đó tăng lên 200.000 tấn từ năm 2028. Đây mới là mục tiêu hợp tác, chưa đồng nghĩa toàn bộ lượng gạo sẽ được nhập khẩu thực tế. Dù vậy, động thái này cho thấy Philippines đang tìm cách đa dạng hóa nguồn cung, có thể làm gia tăng cạnh tranh với gạo Việt Nam trong dài hạn.
Trong thời gian tới, giá lúa gạo sẽ phụ thuộc vào nguồn cung vụ Thu Đông, nhu cầu thu mua của doanh nghiệp, diễn biến đơn hàng từ Philippines và Trung Quốc, cũng như giá chào bán của các đối thủ. Nếu đơn hàng xuất khẩu phục hồi, giá lúa thơm và gạo chất lượng cao có thể được hỗ trợ. Ngược lại, nếu nhu cầu quốc tế tiếp tục yếu, thị trường có thể duy trì trạng thái ổn định hoặc biến động nhẹ.
Về dài hạn, ngành lúa gạo Việt Nam cần tiếp tục nâng cao chất lượng, giảm chi phí sản xuất, xây dựng thương hiệu và mở rộng thị trường. Đối với nông dân, việc theo dõi sát giá thu mua tại địa phương và cân nhắc thời điểm bán phù hợp sẽ giúp hạn chế rủi ro khi giá lúa gạo biến động.
Nguồn: Báo Nông Nghiệp
