Ủy ban Nghề cá Tây và Trung Thái Bình Dương (WCPFC) là tổ chức quốc tế đóng vai trò trong việc quản lý và bảo tồn các loài cá di cư xa (cá ngừ, cá cờ…) trong khu vực.

Bản đồ thể hiện 5 tổ chức quản lý nghề cá khu vực quan trọng nhất về mặt thương mại, tập trung vào cá ngừ và các loài cá tương tự; Ủy ban Nghề cá Tây và Trung Thái Bình Dương (WCPFC) là một trong số đó. Ảnh: Pew Charitable Trusts.
Quyền lợi và kết quả thực hiện trách nhiệm
Việc Việt Nam tham gia WCPFC với tư cách là quốc gia hợp tác không phải là thành viên (CNM) mang lại nhiều quyền lợi thiết thực và ý nghĩa quan trọng. Sự tham gia này tạo cơ hội cho Việt Nam học tập, nâng cao năng lực tuân thủ các nghĩa vụ quốc tế, đồng thời nhận được sự hỗ trợ tích cực nhằm nâng cao năng lực quản lý nghề cá.
Bên cạnh đó, việc thực thi các quy định của WCPFC giúp thúc đẩy phát triển nghề cá bền vững, có trách nhiệm, thể hiện rõ cam kết quốc tế và đóng góp hiệu quả vào sự phát triển bền vững của nghề khai thác cá ngừ trong khu vực. Tư cách CNM cũng giúp Việt Nam tăng cường hợp tác quốc tế, phát triển thương mại cá ngừ và được xem xét cấp phép hoạt động cho các tàu vận chuyển, tàu dầu tại vùng biển WCPO.
Để cụ thể hóa các quyền lợi đó, theo ông Trần Đình Luân, Cục trưởng Cục Thủy sản và Kiểm ngư, Việt Nam đã nỗ lực thực hiện đầy đủ 7 trách nhiệm cơ bản của CNM theo quy định. Đối với trách nhiệm tuân thủ các biện pháp quản lý (CMMs), Việt Nam đã ban hành khung pháp lý phù hợp với Công ước Liên hợp quốc về Luật biển (UNCLOS 1982) và các quy định của WCPFC.
Ngành thủy sản đã thiết lập hệ thống Giám sát, Kiểm tra và Kiểm soát (MCS), vận hành hệ thống giám sát hành trình (VMS) cho toàn bộ tàu cá có chiều dài từ 15 mét trở lên, đăng ký tàu cá trên Cơ sở dữ liệu quốc gia VNFishbase và triển khai hệ thống truy xuất nguồn gốc điện tử (eCDT). Công tác kiểm soát tàu ra vào cảng, xử lý nghiêm các hành vi khai thác IUU, cũng như việc phê chuẩn Hiệp định Biện pháp Quốc gia có Cảng (PSMA) và Hiệp định Đàn cá Di cư (UNFSA), đều được thực hiện nghiêm túc.
Trong công tác cung cấp dữ liệu, Việt Nam đã đáp ứng đầy đủ các yêu cầu từ WCPFC bao gồm: kiểm kê số tàu hoạt động; thu thập dữ liệu cường lực và sản lượng từng chuyến biển cũng như tổng cộng qua nhật ký khai thác; thu thập dữ liệu kích thước cá khai thác qua thu mẫu tại cảng; giám sát sản lượng lên bến; ghi nhận sản lượng bỏ đi hoặc thả lại ra biển; cập nhật sản lượng khai thác một số loài khác theo yêu cầu cùng các dữ liệu sinh học, sinh thái liên quan. Các nghĩa vụ còn lại như đăng ký tàu cá trên CSDL quốc gia VNFishbase, thực hiện giám sát và kiểm tra qua hệ thống MCS, nộp báo cáo tuân thủ hàng năm, đóng góp tài chính và tham dự các cuộc họp của WCPFC đều được triển khai đầy đủ, kịp thời.
Dù đã đạt được nhiều kết quả tích cực, quá trình thực hiện trách nhiệm CNM của Việt Nam vẫn còn một số hạn chế nhất định. Giới hạn thẩm quyền là Việt Nam chưa được cấp phép cho tàu khai thác hoạt động trực tiếp trong vùng biển WCPO. Nguồn dữ liệu từ giám sát viên trên các tàu cá hoạt động trong vùng đặc quyền kinh tế (EEZ) của Việt Nam hiện vẫn còn hạn chế. Bên cạnh đó, số liệu về cường lực và sản lượng từng chuyến biển giao nộp đôi lúc chưa kịp thời, và chưa tham gia được đầy đủ một số cuộc họp của WCPFC.

Ông Trần Đình Luân, Cục trưởng Cục Thủy sản và Kiểm ngư báo cáo kết quả thực hiện nghĩa vụ CNM và nhu cầu trở thành viên chính thức của WCPFC. Ảnh: KS.
Giải pháp khắc phục và nhu cầu thành viên chính thức
Để khắc phục triệt để các tồn tại nêu trên, ông Trần Đình Luân đã đưa ra các giải pháp cụ thể. Theo đó, các địa phương cần chủ động bố trí nguồn lực để đảm bảo thu thập đầy đủ dữ liệu. Ngành thủy sản sẽ tập trung triển khai chương trình giám sát viên trên tàu cá và thực hiện liên thông dữ liệu giữa Cơ sở dữ liệu VNFishbase, hệ thống eCDT và hệ thống TUFMAN2 của WCPFC. Đồng thời, các cơ quan chức năng sẽ sắp xếp tham gia đầy đủ tất cả các cuộc họp do WCPFC tổ chức trong thời gian tới.
Từ thực tiễn thực thi trách nhiệm CNM, việc trở thành thành viên chính thức của WCPFC đã trở thành nhu cầu cấp thiết đối với Việt Nam. Khi trở thành thành viên chính thức, Việt Nam sẽ thiết lập được khung pháp lý và hệ thống MCS hiệu quả, đáp ứng đầy đủ các quy định của UNCLOS 1982 và các CMMs của WCPFC. Tư cách này mang lại đủ thẩm quyền pháp lý để cơ quan quản lý tiếp cận thông tin và xử lý đối với cá ngừ được các quốc gia thành viên WCPFC khai thác khi nhập khẩu vào Việt Nam.
Trở thành thành viên chính thức cũng tạo điều kiện để Việt Nam cung cấp dữ liệu đầy đủ hơn và đóng góp nhiều hơn nữa cho WCPFC. Đây là nền tảng để hiện thực hóa mong muốn hợp tác sâu rộng hơn, thể hiện cam kết quốc tế mạnh mẽ của Việt Nam trong việc phát triển nghề cá bền vững và chống khai thác IUU theo đúng định hướng đã đề ra.
Nguồn: Báo Nông Nghiệp
