Giá lúa gạo hôm nay 24/9 mới nhất
Thị trường giá lúa gạo hôm nay 24/9/2026 tại Đồng bằng sông Cửu Long nhìn chung không biến động mạnh, nhưng giữa các nhóm hàng bắt đầu xuất hiện sự khác biệt rõ hơn.
Ở phân khúc lúa tươi, nguồn cung Hè Thu cuối vụ giảm đang tạo lực đỡ cho giá. Một số giống phổ biến như OM 18, OM 5451, IR 50404 và OM 34 cùng tăng khoảng 100 đồng/kg. Trong khi đó, Đài Thơm 8 tiếp tục giữ mức giá cao, dao động 6.100 – 6.200 đồng/kg.
| Chủng loại lúa tươi | Giá (đồng/kg) | Biến động |
|---|---|---|
| Đài Thơm 8 | 6.100 – 6.200 đồng/kg | – |
| OM 18 | 6.000 – 6.100 đồng/kg | +100 |
| OM 5451 | 6.000 – 6.100 đồng/kg | +100 |
| IR 50404 | 5.900 – 6.000 đồng/kg | +100 |
| OM 34 | 5.700 – 5.900 đồng/kg | +100 |
Ở nhóm gạo nguyên liệu, diễn biến có phần trái chiều. Theo cập nhật của Thời báo Tài chính Việt Nam, CL 555 tăng 100 đồng/kg lên 8.700 – 8.800 đồng/kg, trong khi IR 504 tăng 50 đồng/kg lên 8.650 – 8.750 đồng/kg.
Tuy nhiên, một số bản tin thị trường được cập nhật cùng ngày ghi nhận thời điểm khảo sát khác đối với gạo nguyên liệu, cho thấy CL 555 và IR 504 có lúc chịu áp lực giảm. Vì vậy, mức giá thực tế có thể khác nhau tùy thời điểm giao dịch, chất lượng hàng và khu vực thu mua.

Giá lúa gạo hôm nay 24/9/2026 ở trong nước mới nhất
Giá bán lẻ gạo cũng tương đối ổn định. Nàng Nhen khoảng 28.000 đồng/kg, Hương Lài 22.000 đồng/kg, gạo thơm Thái hạt dài 20.000 – 22.000 đồng/kg và Nàng Hoa khoảng 21.000 đồng/kg. Jasmine phổ biến 17.000 – 18.000 đồng/kg, Đài Thơm 15.000 – 16.000 đồng/kg, OM 18 khoảng 15.500 – 16.500 đồng/kg và gạo thường 14.000 – 15.000 đồng/kg.
Nhìn chung, nguyên nhân chính khiến giá lúa tươi tăng nhẹ là nguồn cung Hè Thu cuối vụ đang giảm. Trong khi đó, lúa Thu Đông bắt đầu xuất hiện tại một số khu vực, tạo thêm nguồn hàng mới và có thể hạn chế đà tăng nếu sản lượng đưa ra thị trường tăng nhanh.
Giá gạo xuất khẩu ngày 24/9
Trên thị trường quốc tế, giá gạo xuất khẩu của Việt Nam ngày 24/9/2026 chưa ghi nhận biến động đủ lớn để tạo lực kéo đáng kể đối với thị trường trong nước.
Giá tham chiếu một số mặt hàng gạo xuất khẩu của Việt Nam hiện được ghi nhận như sau:
| Chủng loại | Giá (USD/tấn) |
|---|---|
| Jasmine Việt Nam | 526 – 530 |
| Gạo thơm 5% tấm Việt Nam | 440 – 445 |
| Gạo thơm 100% tấm Việt Nam | 368 – 372 |
| Gạo 5% tấm Thái Lan | 477 – 481 |
| Gạo 5% tấm Ấn Độ | 375 – 379 |
Mặt bằng trên cho thấy gạo Việt Nam tiếp tục cạnh tranh trong nhóm sản phẩm chất lượng cao, đặc biệt là Jasmine và gạo thơm. Trong khi đó, gạo trắng 5% tấm của Thái Lan vẫn có mức giá cao hơn đáng kể so với gạo trắng cùng loại của một số đối thủ.
Trước đó, dữ liệu thị trường ngày 23/9 cho thấy giá gạo trắng 5% tấm của Việt Nam ở khoảng 423 – 427 USD/tấn, Jasmine 526 – 530 USD/tấn và gạo thơm 5% tấm 440 – 445 USD/tấn. Điều này cho thấy hoạt động xuất khẩu đang tương đối ổn định, chưa xuất hiện cú hích giá mới.
Về triển vọng, nhu cầu từ những thị trường nhập khẩu lớn như Philippines và Trung Quốc vẫn là yếu tố quan trọng đối với giá lúa gạo Việt Nam. Trong nửa đầu năm 2026, Việt Nam xuất khẩu khoảng 5,02 triệu tấn gạo, thu về 2,38 tỷ USD; lượng tăng 2,5% nhưng giá trị giảm 9,2% so với cùng kỳ.
Tin thị trường lúa gạo mới nhất ngày 24/9
Một trong những yếu tố đáng chú ý nhất đối với thị trường lúa gạo hiện nay là sự chuyển tiếp giữa các vụ sản xuất. Nguồn cung Hè Thu đang giảm dần, trong khi lúa Thu Đông bắt đầu được thu hoạch và đưa ra thị trường. Sự thay đổi này khiến giá giữa các chủng loại chưa đồng nhất.
Đối với lúa tươi, nguồn cung giảm đang giúp một số giống có chất lượng tốt tăng nhẹ. Đài Thơm 8 tiếp tục giữ mức cao nhất trong nhóm được khảo sát, trong khi OM 18, OM 5451 và IR 50404 đều tăng 100 đồng/kg. Tuy nhiên, khi nguồn cung Thu Đông tăng lên, sức ép đối với giá lúa có thể xuất hiện trở lại nếu hoạt động thu mua không cải thiện tương ứng.
Ở nhóm gạo nguyên liệu, nhu cầu mua của doanh nghiệp và tiến độ các đơn hàng xuất khẩu sẽ là yếu tố quan trọng trong những ngày tới. Nếu doanh nghiệp tăng mua phục vụ các hợp đồng giao cuối năm, giá nguyên liệu có thể được hỗ trợ. Ngược lại, nếu nguồn cung vụ mới tăng nhanh trong khi giao dịch chậm, nhóm gạo phổ thông có thể chịu áp lực.
Trên bình diện quốc tế, sản lượng gạo niên vụ 2026 – 2027 được dự báo thấp hơn niên vụ trước, trong khi nhu cầu tiêu thụ toàn cầu được dự báo tăng nhẹ. Đây là yếu tố có thể hỗ trợ giá gạo trong trung hạn, dù tác động thực tế còn phụ thuộc vào đơn hàng và diễn biến nguồn cung tại từng thị trường.
Như vậy, giá lúa gạo hôm nay 24/9/2026 đang trong trạng thái phân hóa thay vì biến động theo một chiều. Lúa tươi có dấu hiệu được hỗ trợ bởi nguồn cung Hè Thu cuối vụ, trong khi gạo nguyên liệu và hoạt động xuất khẩu cần thêm tín hiệu từ sức mua. Trong ngắn hạn, diễn biến nguồn cung Thu Đông, nhu cầu xuất khẩu và các đơn hàng cuối năm sẽ tiếp tục là những yếu tố cần theo dõi sát.
Nguồn: Báo Nông Nghiệp
